Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai Brie
Calo và thông tin dinh dưỡng
có vỏ, 30% chất béo
348
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb2,8 g
Chất béo30 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 348 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 2,8 g 1%
- Chất béo 30 g 39%
- Chất béo bão hòa 20 g 98%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 348 | 17 g | 2,8 g | 30 g |
| 50 g | 50 g | 174 | 8,5 g | 1,4 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 522 | 26 g | 4,2 g | 45 g |
| 200 g | 200 g | 696 | 34 g | 5,6 g | 60 g |
| 250 g | 250 g | 870 | 43 g | 7 g | 76 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai Brie
100 g Phô mai Brie có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai Brie có 348 kcal, gồm 17 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 30 g chất béo.
50 g Phô mai Brie có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai Brie có 174 kcal, gồm 8,5 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Phô mai Brie có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai Brie có 522 kcal, gồm 26 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 45 g chất béo.
200 g Phô mai Brie có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai Brie có 696 kcal, gồm 34 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 60 g chất béo.
250 g Phô mai Brie có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai Brie có 870 kcal, gồm 43 g đạm, 7 g carbohydrate và 76 g chất béo.
Nguồn: slv 98 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ