Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 343 kcal —
  • Chất đạm 20 g 41%
  • Chất béo 29 g 37%
  • Chất béo bão hòa 18 g 91%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 556 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 329 µg 37%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 0,81 mg 5%
  • Vitamin K 2,4 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,5 mg 10%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Biotin (B7) 3,6 µg 12%
  • Folate (B9) 55 µg 14%
  • Vitamin B12 0,6 µg 25%

Khoáng chất

  • Canxi 256 mg 20%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 232 mg 19%
  • Kali 91 mg 2%
  • Kẽm 2 mg 18%
  • Selen 5 µg 9%
  • Iốt 16 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34320 g–29 g
50 g50 g17210 g–15 g
150 g150 g51531 g–44 g
200 g200 g68641 g–58 g
250 g250 g85851 g–73 g

Câu hỏi về Phô mai brie

100 g Phô mai brie có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai brie có 343 kcal, gồm 20 g đạm, – carbohydrate và 29 g chất béo.

50 g Phô mai brie có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai brie có 172 kcal, gồm 10 g đạm, – carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Phô mai brie có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai brie có 515 kcal, gồm 31 g đạm, – carbohydrate và 44 g chất béo.

200 g Phô mai brie có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai brie có 686 kcal, gồm 41 g đạm, – carbohydrate và 58 g chất béo.

250 g Phô mai brie có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai brie có 858 kcal, gồm 51 g đạm, – carbohydrate và 73 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-344 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ