Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 394 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Chất béo 36 g 46%
  • Chất béo bão hòa 22 g 111%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 903 mg 39%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 430 µg 48%
  • Vitamin E 0,82 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,46 mg 35%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Folate (B9) 67 µg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 314 mg 24%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 253 mg 20%
  • Kali 94 mg 2%
  • Kẽm 2,3 mg 21%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 6 µg 11%
  • Iốt 46 µg 31%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g39418 g–36 g
50 g50 g1979 g–18 g
150 g150 g59127 g–54 g
200 g200 g78836 g–72 g
250 g250 g98545 g–90 g

Câu hỏi về phô mai dolcelatte

100 g phô mai dolcelatte có bao nhiêu calo?

100 g phô mai dolcelatte có 394 kcal, gồm 18 g đạm, – carbohydrate và 36 g chất béo.

50 g phô mai dolcelatte có bao nhiêu calo?

50 g phô mai dolcelatte có 197 kcal, gồm 9 g đạm, – carbohydrate và 18 g chất béo.

150 g phô mai dolcelatte có bao nhiêu calo?

150 g phô mai dolcelatte có 591 kcal, gồm 27 g đạm, – carbohydrate và 54 g chất béo.

200 g phô mai dolcelatte có bao nhiêu calo?

200 g phô mai dolcelatte có 788 kcal, gồm 36 g đạm, – carbohydrate và 72 g chất béo.

250 g phô mai dolcelatte có bao nhiêu calo?

250 g phô mai dolcelatte có 985 kcal, gồm 45 g đạm, – carbohydrate và 90 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-494 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ