Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai Brie
Calo và thông tin dinh dưỡng
có vỏ, 34% chất béo
374
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb1,9 g
Chất béo34 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 374 kcal —
- Chất đạm 16 g 31%
- Carbohydrate 1,9 g 1%
- Chất béo 34 g 44%
- Chất béo bão hòa 23 g 116%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 374 | 16 g | 1,9 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 187 | 7,8 g | 1 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 561 | 23 g | 2,9 g | 51 g |
| 200 g | 200 g | 748 | 31 g | 3,8 g | 68 g |
| 250 g | 250 g | 935 | 39 g | 4,8 g | 86 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai Brie
100 g Phô mai Brie có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai Brie có 374 kcal, gồm 16 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 34 g chất béo.
50 g Phô mai Brie có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai Brie có 187 kcal, gồm 7,8 g đạm, 1 g carbohydrate và 17 g chất béo.
150 g Phô mai Brie có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai Brie có 561 kcal, gồm 23 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 51 g chất béo.
200 g Phô mai Brie có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai Brie có 748 kcal, gồm 31 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 68 g chất béo.
250 g Phô mai Brie có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai Brie có 935 kcal, gồm 39 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 86 g chất béo.
Nguồn: slv 92 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ