Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai caerphilly
Calo và thông tin dinh dưỡng
375
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb0,1 g
Chất béo31 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 375 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 31 g 40%
- Chất béo bão hòa 20 g 98%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 480 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 350 µg 39%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,78 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,47 mg 36%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Biotin (B7) 3,5 µg 12%
- Folate (B9) 50 µg 13%
- Vitamin B12 1,1 µg 46%
Khoáng chất
- Canxi 550 mg 42%
- Sắt 0,7 mg 4%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 400 mg 32%
- Kali 91 mg 2%
- Kẽm 3,3 mg 30%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Selen 11 µg 20%
- Iốt 46 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 375 | 23 g | 0,1 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 188 | 12 g | 0,1 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 563 | 35 g | 0,2 g | 47 g |
| 200 g | 200 g | 750 | 46 g | 0,2 g | 63 g |
| 250 g | 250 g | 938 | 58 g | 0,3 g | 78 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai caerphilly
100 g Phô mai caerphilly có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai caerphilly có 375 kcal, gồm 23 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Phô mai caerphilly có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai caerphilly có 188 kcal, gồm 12 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Phô mai caerphilly có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai caerphilly có 563 kcal, gồm 35 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 47 g chất béo.
200 g Phô mai caerphilly có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai caerphilly có 750 kcal, gồm 46 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 63 g chất béo.
250 g Phô mai caerphilly có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai caerphilly có 938 kcal, gồm 58 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 78 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 12-132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ