Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 375 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 31 g 40%
  • Chất béo bão hòa 20 g 98%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 480 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 350 µg 39%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 0,78 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,47 mg 36%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Biotin (B7) 3,5 µg 12%
  • Folate (B9) 50 µg 13%
  • Vitamin B12 1,1 µg 46%

Khoáng chất

  • Canxi 550 mg 42%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 400 mg 32%
  • Kali 91 mg 2%
  • Kẽm 3,3 mg 30%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Selen 11 µg 20%
  • Iốt 46 µg 31%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37523 g0,1 g31 g
50 g50 g18812 g0,1 g16 g
150 g150 g56335 g0,2 g47 g
200 g200 g75046 g0,2 g63 g
250 g250 g93858 g0,3 g78 g

Câu hỏi về Phô mai caerphilly

100 g Phô mai caerphilly có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai caerphilly có 375 kcal, gồm 23 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 31 g chất béo.

50 g Phô mai caerphilly có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai caerphilly có 188 kcal, gồm 12 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Phô mai caerphilly có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai caerphilly có 563 kcal, gồm 35 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 47 g chất béo.

200 g Phô mai caerphilly có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai caerphilly có 750 kcal, gồm 46 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 63 g chất béo.

250 g Phô mai caerphilly có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai caerphilly có 938 kcal, gồm 58 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 78 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ