Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 314 kcal —
  • Chất đạm 28 g 56%
  • Carbohydrate 0,8 g 0%
  • Chất béo 22 g 28%
  • Chất béo bão hòa 14 g 69%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 720 mg 31%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 294 µg 33%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,66 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,53 mg 41%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,51 mg 10%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Biotin (B7) 3,8 µg 13%
  • Folate (B9) 56 µg 14%
  • Vitamin B12 1,3 µg 54%

Khoáng chất

  • Canxi 840 mg 65%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 39 mg 9%
  • Phốt pho 620 mg 50%
  • Kali 110 mg 2%
  • Kẽm 2,8 mg 25%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Selen 11 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g31428 g0,8 g22 g
50 g50 g15714 g0,4 g11 g
150 g150 g47142 g1,2 g33 g
200 g200 g62856 g1,6 g44 g
250 g250 g78570 g2 g55 g

Câu hỏi về Phô mai kiểu cheddar

100 g Phô mai kiểu cheddar có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai kiểu cheddar có 314 kcal, gồm 28 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g Phô mai kiểu cheddar có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai kiểu cheddar có 157 kcal, gồm 14 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Phô mai kiểu cheddar có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai kiểu cheddar có 471 kcal, gồm 42 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 33 g chất béo.

200 g Phô mai kiểu cheddar có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai kiểu cheddar có 628 kcal, gồm 56 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 44 g chất béo.

250 g Phô mai kiểu cheddar có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai kiểu cheddar có 785 kcal, gồm 70 g đạm, 2 g carbohydrate và 55 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-548 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ