Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai cheddar dịu nhẹ ít béo
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít béo
325
calokcal mỗi 100 g
Đạm29 g
Carb8,4 g
Chất béo19 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 325 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 8,4 g 3%
- Chất béo 19 g 25%
- Chất béo bão hòa 13 g 63%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 838 mg 36%
- Cholesterol 77 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 150 µg 17%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,16 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,39 mg 30%
- Niacin (B3) 0,05 mg 0%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 1,2 µg 51%
- Choline 15,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 1044 mg 80%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 36 mg 9%
- Phốt pho 650 mg 52%
- Kali 96 mg 2%
- Kẽm 4,8 mg 44%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 38,6 µg 70%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 325 | 29 g | 8,4 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 163 | 14 g | 4,2 g | 9,6 g |
| 150 g | 150 g | 488 | 43 g | 13 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 650 | 58 g | 17 g | 39 g |
| 250 g | 250 g | 813 | 72 g | 21 g | 48 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai cheddar dịu nhẹ ít béo
100 g Phô mai cheddar dịu nhẹ ít béo có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai cheddar dịu nhẹ ít béo có 325 kcal, gồm 29 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Phô mai cheddar dịu nhẹ ít béo có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai cheddar dịu nhẹ ít béo có 163 kcal, gồm 14 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
150 g Phô mai cheddar dịu nhẹ ít béo có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai cheddar dịu nhẹ ít béo có 488 kcal, gồm 43 g đạm, 13 g carbohydrate và 29 g chất béo.
200 g Phô mai cheddar dịu nhẹ ít béo có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai cheddar dịu nhẹ ít béo có 650 kcal, gồm 58 g đạm, 17 g carbohydrate và 39 g chất béo.
250 g Phô mai cheddar dịu nhẹ ít béo có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai cheddar dịu nhẹ ít béo có 813 kcal, gồm 72 g đạm, 21 g carbohydrate và 48 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6038 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ