Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 273 kcal —
  • Chất đạm 33 g 65%
  • Chất béo 16 g 20%
  • Chất béo bão hòa 9,9 g 50%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 670 mg 29%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 210 µg 23%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,47 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,53 mg 41%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,51 mg 10%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Biotin (B7) 3,8 µg 13%
  • Folate (B9) 56 µg 14%
  • Vitamin B12 1,3 µg 54%

Khoáng chất

  • Canxi 840 mg 65%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 39 mg 9%
  • Phốt pho 620 mg 50%
  • Kali 110 mg 2%
  • Kẽm 2,8 mg 25%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Selen 11 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27333 g–16 g
50 g50 g13716 g–7,9 g
150 g150 g41049 g–24 g
200 g200 g54665 g–32 g
250 g250 g68382 g–40 g

Câu hỏi về Phô mai kiểu cheddar

100 g Phô mai kiểu cheddar có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai kiểu cheddar có 273 kcal, gồm 33 g đạm, – carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Phô mai kiểu cheddar có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai kiểu cheddar có 137 kcal, gồm 16 g đạm, – carbohydrate và 7,9 g chất béo.

150 g Phô mai kiểu cheddar có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai kiểu cheddar có 410 kcal, gồm 49 g đạm, – carbohydrate và 24 g chất béo.

200 g Phô mai kiểu cheddar có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai kiểu cheddar có 546 kcal, gồm 65 g đạm, – carbohydrate và 32 g chất béo.

250 g Phô mai kiểu cheddar có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai kiểu cheddar có 683 kcal, gồm 82 g đạm, – carbohydrate và 40 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-348 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ