Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai cheddar
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít béo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 316 kcal —
- Chất đạm 27 g 55%
- Carbohydrate 2,7 g 1%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 13 g 63%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,3 g —
- Natri 628 mg 27%
- Cholesterol 76 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 145 µg 16%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,48 mg 3%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
- Niacin (B3) 0,15 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 1,4 µg 59%
- Choline 15,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 761 mg 59%
- Sắt 0,12 mg 1%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 520 mg 42%
- Kali 63 mg 1%
- Kẽm 4,4 mg 40%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 35,8 µg 65%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 316 | 27 g | 2,7 g | 20 g |
| 1 khẩu phần | 21 g | 66 | 5,7 g | 0,6 g | 4,3 g |
| 2 khẩu phần | 42 g | 133 | 12 g | 1,1 g | 8,6 g |
| ½ khẩu phần | 10,5 g | 33 | 2,9 g | 0,3 g | 2,1 g |
| 3 khẩu phần | 63 g | 199 | 17 g | 1,7 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 84 g | 265 | 23 g | 2,2 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 158 | 14 g | 1,3 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 474 | 41 g | 4 g | 31 g |
| 200 g | 200 g | 632 | 55 g | 5,3 g | 41 g |
| 250 g | 250 g | 790 | 68 g | 6,7 g | 51 g |
Thực phẩm tương tự
- Phô mai cheddar giàđ thái lát410 kcal / 100 g
- Phô mai cheddar dịu vị418 kcal / 100 g
- Phô mai cheddar dạng sợi330 kcal / 100 g
- Phô mai cheddar lâu năm423 kcal / 100 g
- Phô mai cheddar độ tuổi vừa412 kcal / 100 g
- Phô mai chế biến cheddar ít béo látsản phẩm đã qua chế biến, ít béo204 kcal / 100 g
- Phô mai phết chế biến cheddar ít béosản phẩm đã qua chế biến, ít béo199 kcal / 100 g
- Hỗn hợp phô mai kiểu Mexicoít béo282 kcal / 100 g
- Phô mai cheddar dịu nhẹ ít béoít béo325 kcal / 100 g
- Phô mai cheddar giảm béotự nhiên324 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phô mai cheddar
100 g Phô mai cheddar có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai cheddar có 316 kcal, gồm 27 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 20 g chất béo.
1 khẩu phần (21 g) Phô mai cheddar có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (21 g) Phô mai cheddar có 66 kcal, gồm 5,7 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
2 khẩu phần (42 g) Phô mai cheddar có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (42 g) Phô mai cheddar có 133 kcal, gồm 12 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
½ khẩu phần (10,5 g) Phô mai cheddar có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (10,5 g) Phô mai cheddar có 33 kcal, gồm 2,9 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
3 khẩu phần (63 g) Phô mai cheddar có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (63 g) Phô mai cheddar có 199 kcal, gồm 17 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 13 g chất béo.
4 khẩu phần (84 g) Phô mai cheddar có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (84 g) Phô mai cheddar có 265 kcal, gồm 23 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Phô mai cheddar có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai cheddar có 158 kcal, gồm 14 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Phô mai cheddar có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai cheddar có 474 kcal, gồm 41 g đạm, 4 g carbohydrate và 31 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171292 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ