Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 399 kcal —
  • Chất đạm 25 g 49%
  • Carbohydrate 1,2 g 0%
  • Chất béo 33 g 42%
  • Chất béo bão hòa 20 g 101%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 707 mg 31%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 401 µg 45%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin K 2,8 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
  • Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Vitamin B12 1,3 µg 54%

Khoáng chất

  • Canxi 739 mg 57%
  • Magiê 28,5 mg 7%
  • Phốt pho 509 mg 41%
  • Kali 79,9 mg 2%
  • Kẽm 3,8 mg 35%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 14,1 µg 26%
  • Iốt 37,7 µg 25%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g39925 g1,2 g33 g
50 g50 g20012 g0,6 g16 g
150 g150 g59937 g1,8 g49 g
200 g200 g79849 g2,4 g65 g
250 g250 g99862 g3 g82 g

Câu hỏi về Phô mai cheddar

Phô mai cheddar có tan chảy tốt không, dùng thế nào để làm sốt mịn?

Có. Bào cheddar, cho vào sốt đã nhấc khỏi bếp rồi khuấy từng nắm nhỏ; đun sôi sau khi thêm phô mai dễ làm sốt lợn cợn và tách dầu.

Nướng bánh mì kẹp phô mai cheddar trong bao lâu?

Kẹp cheddar bào hoặc thái lát mỏng giữa hai lát bánh mì, áp chảo với lửa vừa khoảng 3–4 phút mỗi mặt, đến khi bánh vàng và phô mai chảy. Đậy nắp trong lúc nướng giúp phô mai tan đều.

Phô mai cheddar hợp với món gì?

Cheddar hợp với bánh mì kẹp, burger, khoai tây nướng, mì ống đút lò và súp bí đỏ. Phô mai bào cũng rất hợp rắc lên nachos hoặc trộn vào mì ống nóng.

Bảo quản phô mai cheddar thế nào sau khi mở gói?

Bọc sát mặt cắt bằng giấy sáp hoặc giấy nến, rồi cho vào hộp kín trong ngăn mát. Cắt bỏ phần khô ở mặt ngoài trước khi dùng; nếu thấy mốc trên cheddar đã bào hoặc đã thái lát, bỏ cả phần đó.

Nên chọn cheddar màu trắng hay màu cam?

Màu cam thường đến từ chất tạo màu thực vật như annatto, không phải dấu hiệu cheddar béo hơn hay lâu năm hơn. Muốn vị dịu, chọn cheddar trẻ; loại ủ lâu thường đậm vị và dễ vụn hơn.

Có thể thay phô mai cheddar bằng phô mai nào?

Gouda hoặc Edam đều có thể thay trong bánh mì kẹp và món nướng; Gouda thường mềm, dịu hơn, còn Edam có vị nhẹ. Với món cần phô mai kéo sợi, mozzarella là lựa chọn phù hợp hơn nhưng vị không giống cheddar.

Phô mai cheddar có chứa nhiều canxi không?

Cheddar là nguồn canxi; một lát khoảng 20 g cung cấp 148 mg canxi. Lát mỏng bào lên bánh mì hoặc món rau là cách dễ dùng mà không cần lấy một phần lớn.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12726 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ