Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 403 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 3,4 g 1%
- Chất béo 33 g 43%
- Chất béo bão hòa 19 g 94%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,5 g —
- Natri 653 mg 28%
- Cholesterol 99 mg 33%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 337 µg 37%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,71 mg 5%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,43 mg 33%
- Niacin (B3) 0,06 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,41 mg 8%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 27 µg 7%
- Vitamin B12 1,1 µg 46%
- Choline 16,5 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 710 mg 55%
- Sắt 0,14 mg 1%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 455 mg 36%
- Kali 76 mg 2%
- Kẽm 3,6 mg 33%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 28,5 µg 52%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 403 | 23 g | 3,4 g | 33 g |
| 1 khẩu phần | 132 g | 532 | 30 g | 4,4 g | 44 g |
| 2 khẩu phần | 264 g | 1064 | 60 g | 8,9 g | 88 g |
| ½ khẩu phần | 66 g | 266 | 15 g | 2,2 g | 22 g |
| 3 khẩu phần | 396 g | 1596 | 91 g | 13 g | 132 g |
| 4 khẩu phần | 528 g | 2128 | 121 g | 18 g | 176 g |
| 50 g | 50 g | 202 | 11 g | 1,7 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 605 | 34 g | 5,1 g | 50 g |
| 200 g | 200 g | 806 | 46 g | 6,7 g | 67 g |
| 250 g | 250 g | 1008 | 57 g | 8,4 g | 83 g |
Thực phẩm tương tự
- Phô mai cheddar giàđ thái lát410 kcal / 100 g
- Phô mai cheddar dịu vị418 kcal / 100 g
- Phô mai cheddar dạng sợi330 kcal / 100 g
- Phô mai cheddar lâu năm423 kcal / 100 g
- Phô mai cheddar độ tuổi vừa412 kcal / 100 g
- Phô mai Cheshire387 kcal / 100 g
- Phô mai chế biến cheddar nguyên khốisản phẩm đã qua chế biến254 kcal / 100 g
- Queijo Cheddar419 kcal / 100 g
- Sốt cheddar234 kcal / 100 g
- Phô mai cheddar vân cẩm thạch428 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phô mai cheddar
Phô mai cheddar có thể dùng làm những món gì?
Cheddar bào tan tốt trong bánh mì kẹp phô mai nướng, mì ống phô mai, khoai tây đút lò và sốt phô mai. Rắc lên món nóng vào cuối quá trình nấu để phô mai tan mà không bị tách dầu.
Làm sao để cheddar tan mịn khi nấu sốt?
Bào cheddar từ khối thay vì dùng loại bào sẵn, rồi cho từng nắm nhỏ vào sốt đã nhấc khỏi bếp, khuấy đều sau mỗi lần. Đun sôi mạnh sau khi thêm phô mai dễ làm sốt lợn cợn hoặc tách béo.
Bảo quản phô mai cheddar thế nào sau khi mở gói?
Bọc kín phần phô mai còn lại bằng giấy sáp hoặc giấy nến, rồi cho vào hộp kín trong ngăn mát. Cắt bỏ phần bị khô ở mặt cắt trước khi dùng; nếu có mùi lạ hoặc xuất hiện mốc bất thường, bỏ cả miếng.
Có thể cấp đông phô mai cheddar không?
Có, nhưng sau khi rã đông cheddar thường vụn và kém mịn, nên hợp để nấu hơn là ăn lát. Bào trước, chia thành túi nhỏ kín khí rồi cấp đông; rã đông trong ngăn mát và dùng trong món nóng.
Phô mai cheddar ăn kèm với gì ngon?
Cheddar hợp với bánh mì, táo hoặc lê, bánh quy mặn và các loại rau củ như bông cải xanh. Loại lâu năm có vị đậm, hợp với bánh mì nướng và món mì; loại dịu vị dễ dùng trong bánh kẹp.
Cheddar lâu năm khác cheddar dịu vị như thế nào?
Cheddar lâu năm thường chắc, khô và có vị đậm, hơi bùi; cheddar dịu vị mềm hơn và dễ tan trong bánh kẹp hoặc sốt. Cheddar lâu năm có 23 g protein trên mỗi 100 g, còn loại dịu vị có 23,3 g.
Phô mai cheddar có nhiều canxi không?
Có: cheddar là nguồn canxi, với 710 mg trên mỗi 100 g. Một lát khoảng 28 g cung cấp khoảng 199 mg canxi.
Phô mai cheddar có phải là nguồn protein tốt không?
Có, cheddar giàu protein: 23 g trên mỗi 100 g. Một lát khoảng 28 g có khoảng 6,4 g protein.
Nguồn: USDA FoodData Central 173414 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ