Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Queijo Cheddar
Calo và thông tin dinh dưỡng
419
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb0,1 g
Chất béo35 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 419 kcal —
- Chất đạm 25 g 51%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 35 g 45%
- Chất béo bão hòa 22 g 109%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 419 | 25 g | 0,1 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 210 | 13 g | 0,1 g | 18 g |
| 150 g | 150 g | 629 | 38 g | 0,2 g | 52 g |
| 200 g | 200 g | 838 | 51 g | 0,2 g | 70 g |
| 250 g | 250 g | 1048 | 64 g | 0,3 g | 87 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Queijo Cheddar
100 g Queijo Cheddar có bao nhiêu calo?
100 g Queijo Cheddar có 419 kcal, gồm 25 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Queijo Cheddar có bao nhiêu calo?
50 g Queijo Cheddar có 210 kcal, gồm 13 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 18 g chất béo.
150 g Queijo Cheddar có bao nhiêu calo?
150 g Queijo Cheddar có 629 kcal, gồm 38 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 52 g chất béo.
200 g Queijo Cheddar có bao nhiêu calo?
200 g Queijo Cheddar có 838 kcal, gồm 51 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 70 g chất béo.
250 g Queijo Cheddar có bao nhiêu calo?
250 g Queijo Cheddar có 1048 kcal, gồm 64 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 87 g chất béo.
Nguồn: portfir 50800016 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ