Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Queijo Camembert
Calo và thông tin dinh dưỡng
254
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0,2 g
Chất béo20 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 254 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 20 g 25%
- Chất béo bão hòa 11 g 53%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 254 | 19 g | 0,2 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 127 | 9,6 g | 0,1 g | 9,8 g |
| 150 g | 150 g | 381 | 29 g | 0,3 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 508 | 38 g | 0,4 g | 39 g |
| 250 g | 250 g | 635 | 48 g | 0,5 g | 49 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Queijo Camembert
100 g Queijo Camembert có bao nhiêu calo?
100 g Queijo Camembert có 254 kcal, gồm 19 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Queijo Camembert có bao nhiêu calo?
50 g Queijo Camembert có 127 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
150 g Queijo Camembert có bao nhiêu calo?
150 g Queijo Camembert có 381 kcal, gồm 29 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 29 g chất béo.
200 g Queijo Camembert có bao nhiêu calo?
200 g Queijo Camembert có 508 kcal, gồm 38 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 39 g chất béo.
250 g Queijo Camembert có bao nhiêu calo?
250 g Queijo Camembert có 635 kcal, gồm 48 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 49 g chất béo.
Nguồn: portfir 48 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ