Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Queijo Roquefort
Calo và thông tin dinh dưỡng
372
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb0,2 g
Chất béo32 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 372 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 32 g 40%
- Chất béo bão hòa 17 g 83%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 372 | 22 g | 0,2 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 186 | 11 g | 0,1 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 558 | 33 g | 0,3 g | 47 g |
| 200 g | 200 g | 744 | 44 g | 0,4 g | 63 g |
| 250 g | 250 g | 930 | 55 g | 0,5 g | 79 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Queijo Roquefort
100 g Queijo Roquefort có bao nhiêu calo?
100 g Queijo Roquefort có 372 kcal, gồm 22 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Queijo Roquefort có bao nhiêu calo?
50 g Queijo Roquefort có 186 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Queijo Roquefort có bao nhiêu calo?
150 g Queijo Roquefort có 558 kcal, gồm 33 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 47 g chất béo.
200 g Queijo Roquefort có bao nhiêu calo?
200 g Queijo Roquefort có 744 kcal, gồm 44 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 63 g chất béo.
250 g Queijo Roquefort có bao nhiêu calo?
250 g Queijo Roquefort có 930 kcal, gồm 55 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 79 g chất béo.
Nguồn: portfir 52 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ