Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Queijo Raclette
Calo và thông tin dinh dưỡng
354
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Carb0,4 g
Chất béo28 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 354 kcal —
- Chất đạm 26 g 51%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 28 g 36%
- Chất béo bão hòa 18 g 90%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 354 | 26 g | 0,4 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 177 | 13 g | 0,2 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 531 | 38 g | 0,6 g | 42 g |
| 200 g | 200 g | 708 | 51 g | 0,8 g | 56 g |
| 250 g | 250 g | 885 | 64 g | 1 g | 70 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Queijo Raclette
100 g Queijo Raclette có bao nhiêu calo?
100 g Queijo Raclette có 354 kcal, gồm 26 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Queijo Raclette có bao nhiêu calo?
50 g Queijo Raclette có 177 kcal, gồm 13 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Queijo Raclette có bao nhiêu calo?
150 g Queijo Raclette có 531 kcal, gồm 38 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 42 g chất béo.
200 g Queijo Raclette có bao nhiêu calo?
200 g Queijo Raclette có 708 kcal, gồm 51 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 56 g chất béo.
250 g Queijo Raclette có bao nhiêu calo?
250 g Queijo Raclette có 885 kcal, gồm 64 g đạm, 1 g carbohydrate và 70 g chất béo.
Nguồn: portfir 1900000088 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ