Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Queijo Parmesão
Calo và thông tin dinh dưỡng
406
calokcal mỗi 100 g
Đạm38 g
Carb0,1 g
Chất béo28 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 406 kcal —
- Chất đạm 38 g 75%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 28 g 36%
- Chất béo bão hòa 15 g 74%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 406 | 38 g | 0,1 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 203 | 19 g | 0,1 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 609 | 57 g | 0,2 g | 42 g |
| 200 g | 200 g | 812 | 75 g | 0,2 g | 56 g |
| 250 g | 250 g | 1015 | 94 g | 0,3 g | 70 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Queijo Parmesão
100 g Queijo Parmesão có bao nhiêu calo?
100 g Queijo Parmesão có 406 kcal, gồm 38 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Queijo Parmesão có bao nhiêu calo?
50 g Queijo Parmesão có 203 kcal, gồm 19 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Queijo Parmesão có bao nhiêu calo?
150 g Queijo Parmesão có 609 kcal, gồm 57 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 42 g chất béo.
200 g Queijo Parmesão có bao nhiêu calo?
200 g Queijo Parmesão có 812 kcal, gồm 75 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 56 g chất béo.
250 g Queijo Parmesão có bao nhiêu calo?
250 g Queijo Parmesão có 1015 kcal, gồm 94 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 70 g chất béo.
Nguồn: portfir 51 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ