Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Queijo Gouda
Calo và thông tin dinh dưỡng
380
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb0 g
Chất béo31 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 380 kcal —
- Chất đạm 25 g 51%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 31 g 39%
- Chất béo bão hòa 20 g 102%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 380 | 25 g | 0 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 190 | 13 g | 0 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 570 | 38 g | 0 g | 46 g |
| 200 g | 200 g | 760 | 51 g | 0 g | 61 g |
| 250 g | 250 g | 950 | 63 g | 0 g | 77 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Queijo Gouda
100 g Queijo Gouda có bao nhiêu calo?
100 g Queijo Gouda có 380 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Queijo Gouda có bao nhiêu calo?
50 g Queijo Gouda có 190 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Queijo Gouda có bao nhiêu calo?
150 g Queijo Gouda có 570 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.
200 g Queijo Gouda có bao nhiêu calo?
200 g Queijo Gouda có 760 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 61 g chất béo.
250 g Queijo Gouda có bao nhiêu calo?
250 g Queijo Gouda có 950 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 77 g chất béo.
Nguồn: portfir 50800020 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ