Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 415 kcal —
  • Chất đạm 27 g 54%
  • Carbohydrate 1,4 g 1%
  • Chất béo 33 g 43%
  • Chất béo bão hòa 21 g 104%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g41527 g1,4 g33 g
50 g50 g20814 g0,7 g17 g
150 g150 g62341 g2,1 g50 g
200 g200 g83054 g2,8 g67 g
250 g250 g103868 g3,5 g83 g

Câu hỏi về Queijo Gruyère

100 g Queijo Gruyère có bao nhiêu calo?

100 g Queijo Gruyère có 415 kcal, gồm 27 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 33 g chất béo.

50 g Queijo Gruyère có bao nhiêu calo?

50 g Queijo Gruyère có 208 kcal, gồm 14 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g Queijo Gruyère có bao nhiêu calo?

150 g Queijo Gruyère có 623 kcal, gồm 41 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 50 g chất béo.

200 g Queijo Gruyère có bao nhiêu calo?

200 g Queijo Gruyère có 830 kcal, gồm 54 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 67 g chất béo.

250 g Queijo Gruyère có bao nhiêu calo?

250 g Queijo Gruyère có 1038 kcal, gồm 68 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 83 g chất béo.

Nguồn: portfir 50800022 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ