Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sốt cheddar
Calo và thông tin dinh dưỡng
234
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb6,2 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 234 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 6,2 g 2%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 10 g 52%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 234 | 12 g | 6,2 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 117 | 6 g | 3,1 g | 8,9 g |
| 150 g | 150 g | 351 | 18 g | 9,3 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 468 | 24 g | 12 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 585 | 30 g | 16 g | 45 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sốt cheddar
100 g Sốt cheddar có bao nhiêu calo?
100 g Sốt cheddar có 234 kcal, gồm 12 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Sốt cheddar có bao nhiêu calo?
50 g Sốt cheddar có 117 kcal, gồm 6 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
150 g Sốt cheddar có bao nhiêu calo?
150 g Sốt cheddar có 351 kcal, gồm 18 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 27 g chất béo.
200 g Sốt cheddar có bao nhiêu calo?
200 g Sốt cheddar có 468 kcal, gồm 24 g đạm, 12 g carbohydrate và 36 g chất béo.
250 g Sốt cheddar có bao nhiêu calo?
250 g Sốt cheddar có 585 kcal, gồm 30 g đạm, 16 g carbohydrate và 45 g chất béo.
Nguồn: mvt 08.256 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ