Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai Cheshire
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 387 kcal —
- Chất đạm 23 g 47%
- Carbohydrate 4,8 g 2%
- Chất béo 31 g 39%
- Chất béo bão hòa 19 g 97%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 700 mg 30%
- Cholesterol 103 mg 34%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 233 µg 26%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 23%
- Niacin (B3) 0,08 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,41 mg 8%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 0,83 µg 35%
Khoáng chất
- Canxi 643 mg 49%
- Sắt 0,21 mg 1%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 464 mg 37%
- Kali 95 mg 2%
- Kẽm 2,8 mg 25%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 14,5 µg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 387 | 23 g | 4,8 g | 31 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 110 | 6,6 g | 1,4 g | 8,7 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 219 | 13 g | 2,7 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 55 | 3,3 g | 0,7 g | 4,3 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 329 | 20 g | 4,1 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 439 | 27 g | 5,4 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 194 | 12 g | 2,4 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 581 | 35 g | 7,2 g | 46 g |
| 200 g | 200 g | 774 | 47 g | 9,6 g | 61 g |
| 250 g | 250 g | 968 | 58 g | 12 g | 77 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai Cheshire
100 g Phô mai Cheshire có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai Cheshire có 387 kcal, gồm 23 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 31 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Phô mai Cheshire có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Phô mai Cheshire có 110 kcal, gồm 6,6 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Phô mai Cheshire có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Phô mai Cheshire có 219 kcal, gồm 13 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Phô mai Cheshire có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Phô mai Cheshire có 55 kcal, gồm 3,3 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Phô mai Cheshire có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Phô mai Cheshire có 329 kcal, gồm 20 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Phô mai Cheshire có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Phô mai Cheshire có 439 kcal, gồm 27 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Phô mai Cheshire có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai Cheshire có 194 kcal, gồm 12 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Phô mai Cheshire có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai Cheshire có 581 kcal, gồm 35 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 46 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 23 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ