Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 380 kcal —
  • Chất đạm 23 g 47%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 32 g 41%
  • Chất béo bão hòa 21 g 106%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 492 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 387 µg 43%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 0,7 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,49 mg 38%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Biotin (B7) 4 µg 13%
  • Folate (B9) 35 µg 9%
  • Vitamin B12 0,9 µg 38%

Khoáng chất

  • Canxi 516 mg 40%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 394 mg 32%
  • Kali 82 mg 2%
  • Kẽm 3,4 mg 31%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 3 µg 5%
  • Iốt 41 µg 27%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g38023 g0,1 g32 g
50 g50 g19012 g0,1 g16 g
150 g150 g57035 g0,2 g48 g
200 g200 g76047 g0,2 g64 g
250 g250 g95059 g0,3 g80 g

Câu hỏi về Phô mai Cheshire trắng

100 g Phô mai Cheshire trắng có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai Cheshire trắng có 380 kcal, gồm 23 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 32 g chất béo.

50 g Phô mai Cheshire trắng có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai Cheshire trắng có 190 kcal, gồm 12 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Phô mai Cheshire trắng có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai Cheshire trắng có 570 kcal, gồm 35 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 48 g chất béo.

200 g Phô mai Cheshire trắng có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai Cheshire trắng có 760 kcal, gồm 47 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 64 g chất béo.

250 g Phô mai Cheshire trắng có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai Cheshire trắng có 950 kcal, gồm 59 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 80 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-486 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ