Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 381 kcal —
  • Chất đạm 24 g 47%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 32 g 41%
  • Chất béo bão hòa 20 g 99%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 440 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 391 µg 43%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 0,45 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,46 mg 35%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Biotin (B7) 4 µg 13%
  • Folate (B9) 43 µg 11%
  • Vitamin B12 1,1 µg 46%

Khoáng chất

  • Canxi 560 mg 43%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 410 mg 33%
  • Kali 89 mg 2%
  • Kẽm 3,4 mg 31%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Selen 11 µg 20%
  • Iốt 46 µg 31%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g38124 g0,1 g32 g
50 g50 g19112 g0,1 g16 g
150 g150 g57236 g0,2 g48 g
200 g200 g76247 g0,2 g64 g
250 g250 g95359 g0,3 g80 g

Câu hỏi về Phô mai Wensleydale

100 g Phô mai Wensleydale có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai Wensleydale có 381 kcal, gồm 24 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 32 g chất béo.

50 g Phô mai Wensleydale có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai Wensleydale có 191 kcal, gồm 12 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Phô mai Wensleydale có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai Wensleydale có 572 kcal, gồm 36 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 48 g chất béo.

200 g Phô mai Wensleydale có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai Wensleydale có 762 kcal, gồm 47 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 64 g chất béo.

250 g Phô mai Wensleydale có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai Wensleydale có 953 kcal, gồm 59 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 80 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-489 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ