Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 401 kcal —
  • Chất đạm 24 g 49%
  • Chất béo 34 g 43%
  • Chất béo bão hòa 21 g 106%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 690 mg 30%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 374 µg 42%
  • Vitamin D 0,3 µg 2%
  • Vitamin E 0,59 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,37 mg 28%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,41 mg 8%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Biotin (B7) 2,6 µg 9%
  • Folate (B9) 32 µg 8%
  • Vitamin B12 1,4 µg 58%

Khoáng chất

  • Canxi 690 mg 53%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 31 mg 7%
  • Phốt pho 450 mg 36%
  • Kali 87 mg 2%
  • Kẽm 2,1 mg 19%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Selen 11 µg 20%
  • Iốt 46 µg 31%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g40124 g–34 g
50 g50 g20112 g–17 g
150 g150 g60237 g–51 g
200 g200 g80249 g–67 g
250 g250 g100361 g–84 g

Câu hỏi về phô mai Red Windsor

100 g phô mai Red Windsor có bao nhiêu calo?

100 g phô mai Red Windsor có 401 kcal, gồm 24 g đạm, – carbohydrate và 34 g chất béo.

50 g phô mai Red Windsor có bao nhiêu calo?

50 g phô mai Red Windsor có 201 kcal, gồm 12 g đạm, – carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g phô mai Red Windsor có bao nhiêu calo?

150 g phô mai Red Windsor có 602 kcal, gồm 37 g đạm, – carbohydrate và 51 g chất béo.

200 g phô mai Red Windsor có bao nhiêu calo?

200 g phô mai Red Windsor có 802 kcal, gồm 49 g đạm, – carbohydrate và 67 g chất béo.

250 g phô mai Red Windsor có bao nhiêu calo?

250 g phô mai Red Windsor có 1003 kcal, gồm 61 g đạm, – carbohydrate và 84 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-175 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ