Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 403 kcal —
  • Chất đạm 25 g 50%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 34 g 43%
  • Chất béo bão hòa 21 g 106%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 665 mg 29%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 340 µg 38%
  • Vitamin D 0,3 µg 2%
  • Vitamin E 0,38 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,44 mg 34%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Biotin (B7) 3 µg 10%
  • Folate (B9) 30 µg 8%
  • Vitamin B12 1,2 µg 50%

Khoáng chất

  • Canxi 723 mg 56%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 29 mg 7%
  • Phốt pho 495 mg 40%
  • Kali 76 mg 2%
  • Kẽm 4 mg 36%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 11 µg 20%
  • Iốt 46 µg 31%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g40325 g0,1 g34 g
50 g50 g20213 g0,1 g17 g
150 g150 g60538 g0,2 g50 g
200 g200 g80650 g0,2 g67 g
250 g250 g100863 g0,3 g84 g

Câu hỏi về Phô mai Red Leicester

100 g Phô mai Red Leicester có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai Red Leicester có 403 kcal, gồm 25 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 34 g chất béo.

50 g Phô mai Red Leicester có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai Red Leicester có 202 kcal, gồm 13 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g Phô mai Red Leicester có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai Red Leicester có 605 kcal, gồm 38 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 50 g chất béo.

200 g Phô mai Red Leicester có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai Red Leicester có 806 kcal, gồm 50 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 67 g chất béo.

250 g Phô mai Red Leicester có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai Red Leicester có 1008 kcal, gồm 63 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 84 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-485 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ