Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai chế biến
Calo và thông tin dinh dưỡng
4% chất béo
117
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb5,7 g
Chất béo4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 117 kcal —
- Chất đạm 14 g 29%
- Carbohydrate 5,7 g 2%
- Chất béo 4 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 117 | 14 g | 5,7 g | 4 g |
| 50 g | 50 g | 59 | 7,2 g | 2,9 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 176 | 22 g | 8,6 g | 6 g |
| 200 g | 200 g | 234 | 29 g | 11 g | 8 g |
| 250 g | 250 g | 293 | 36 g | 14 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Phô mai chế biến dạng phếtkhoảng 16% chất béo194 kcal / 100 g
- Chế phẩm phô mai chế biếntối thiểu 40% chất béo trong chất khô254 kcal / 100 g
- Phô mai chế biến phếtlàm từ phô mai kem, phết được, tối thiểu 60% chất béo trong chất khô328 kcal / 100 g
- Phô mai chế biến kiểu Đứctối thiểu 40% chất béo trong chất khô156 kcal / 100 g
- Phô mai chế biến hun khóiđã chế biến303 kcal / 100 g
- Phô mai phết3% chất béo100 kcal / 100 g
- Phô mai ít béo4% chất béo199 kcal / 100 g
- Phô mai chế biến phần309 kcal / 100 g
- Phô mai chế biến dạng láttối thiểu 45% chất béo trong chất khô299 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phô mai chế biến
100 g Phô mai chế biến có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai chế biến có 117 kcal, gồm 14 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 4 g chất béo.
50 g Phô mai chế biến có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai chế biến có 59 kcal, gồm 7,2 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Phô mai chế biến có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai chế biến có 176 kcal, gồm 22 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 6 g chất béo.
200 g Phô mai chế biến có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai chế biến có 234 kcal, gồm 29 g đạm, 11 g carbohydrate và 8 g chất béo.
250 g Phô mai chế biến có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai chế biến có 293 kcal, gồm 36 g đạm, 14 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: slv 87 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ