Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 117 kcal —
  • Chất đạm 14 g 29%
  • Carbohydrate 5,7 g 2%
  • Chất béo 4 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11714 g5,7 g4 g
50 g50 g597,2 g2,9 g2 g
150 g150 g17622 g8,6 g6 g
200 g200 g23429 g11 g8 g
250 g250 g29336 g14 g10 g

Câu hỏi về Phô mai chế biến

100 g Phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai chế biến có 117 kcal, gồm 14 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 4 g chất béo.

50 g Phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai chế biến có 59 kcal, gồm 7,2 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai chế biến có 176 kcal, gồm 22 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 6 g chất béo.

200 g Phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai chế biến có 234 kcal, gồm 29 g đạm, 11 g carbohydrate và 8 g chất béo.

250 g Phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai chế biến có 293 kcal, gồm 36 g đạm, 14 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: slv 87 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ