Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai chế biến phết bánh hình tam giác nhỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
sản phẩm chế biến, có hương vị
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 166 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 9 g 12%
- Chất béo bão hòa 5,9 g 30%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,1 g —
- Natri 912 mg 40%
- Cholesterol 39 mg 13%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,32 mg 24%
- Niacin (B3) 0,13 mg 1%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,16 µg 7%
Khoáng chất
- Canxi 366 mg 28%
- Sắt 0,59 mg 3%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 822 mg 66%
- Kali 183 mg 4%
- Kẽm 1,4 mg 12%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 7,4 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 166 | 11 g | 10 g | 9 g |
| 50 g | 50 g | 83 | 5,6 g | 5 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 249 | 17 g | 15 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 332 | 23 g | 20 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 415 | 28 g | 25 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai chế biến phết bánh hình tam giác nhỏ
100 g Phô mai chế biến phết bánh hình tam giác nhỏ có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai chế biến phết bánh hình tam giác nhỏ có 166 kcal, gồm 11 g đạm, 10 g carbohydrate và 9 g chất béo.
50 g Phô mai chế biến phết bánh hình tam giác nhỏ có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai chế biến phết bánh hình tam giác nhỏ có 83 kcal, gồm 5,6 g đạm, 5 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Phô mai chế biến phết bánh hình tam giác nhỏ có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai chế biến phết bánh hình tam giác nhỏ có 249 kcal, gồm 17 g đạm, 15 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Phô mai chế biến phết bánh hình tam giác nhỏ có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai chế biến phết bánh hình tam giác nhỏ có 332 kcal, gồm 23 g đạm, 20 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Phô mai chế biến phết bánh hình tam giác nhỏ có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai chế biến phết bánh hình tam giác nhỏ có 415 kcal, gồm 28 g đạm, 25 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7761 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ