Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai chế biến phết bánh hình tam giác nhỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
sản phẩm chế biến, nhẹ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 154 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 7,3 g 3%
- Chất béo 8,8 g 11%
- Chất béo bão hòa 5,9 g 29%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,8 g —
- Natri 949 mg 41%
- Cholesterol 37 mg 12%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
- Niacin (B3) 0,11 mg 1%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,35 µg 15%
Khoáng chất
- Canxi 380 mg 29%
- Sắt 0,52 mg 3%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 890 mg 71%
- Kali 219 mg 5%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 11,3 µg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 154 | 11 g | 7,3 g | 8,8 g |
| 50 g | 50 g | 77 | 5,7 g | 3,7 g | 4,4 g |
| 150 g | 150 g | 231 | 17 g | 11 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 308 | 23 g | 15 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 385 | 28 g | 18 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai chế biến phết bánh hình tam giác nhỏ
100 g Phô mai chế biến phết bánh hình tam giác nhỏ có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai chế biến phết bánh hình tam giác nhỏ có 154 kcal, gồm 11 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
50 g Phô mai chế biến phết bánh hình tam giác nhỏ có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai chế biến phết bánh hình tam giác nhỏ có 77 kcal, gồm 5,7 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
150 g Phô mai chế biến phết bánh hình tam giác nhỏ có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai chế biến phết bánh hình tam giác nhỏ có 231 kcal, gồm 17 g đạm, 11 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Phô mai chế biến phết bánh hình tam giác nhỏ có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai chế biến phết bánh hình tam giác nhỏ có 308 kcal, gồm 23 g đạm, 15 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Phô mai chế biến phết bánh hình tam giác nhỏ có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai chế biến phết bánh hình tam giác nhỏ có 385 kcal, gồm 28 g đạm, 18 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7760 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ