Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 274 kcal —
  • Chất đạm 11 g 23%
  • Carbohydrate 2,9 g 1%
  • Chất béo 24 g 31%
  • Chất béo bão hòa 16 g 82%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1,7 g —
  • Natri 652 mg 28%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 214 µg 24%
  • Vitamin K 4,5 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,55 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Vitamin B12 0,45 µg 19%

Khoáng chất

  • Canxi 69,8 mg 5%
  • Sắt 0,36 mg 2%
  • Magiê 11,8 mg 3%
  • Phốt pho 146 mg 12%
  • Kali 184 mg 4%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 5,4 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27411 g2,9 g24 g
50 g50 g1375,7 g1,5 g12 g
150 g150 g41117 g4,4 g36 g
200 g200 g54823 g5,8 g48 g
250 g250 g68528 g7,3 g60 g

Câu hỏi về Phô mai dạng ngón tay làm từ sữa bò

100 g Phô mai dạng ngón tay làm từ sữa bò có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai dạng ngón tay làm từ sữa bò có 274 kcal, gồm 11 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Phô mai dạng ngón tay làm từ sữa bò có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai dạng ngón tay làm từ sữa bò có 137 kcal, gồm 5,7 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Phô mai dạng ngón tay làm từ sữa bò có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai dạng ngón tay làm từ sữa bò có 411 kcal, gồm 17 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 36 g chất béo.

200 g Phô mai dạng ngón tay làm từ sữa bò có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai dạng ngón tay làm từ sữa bò có 548 kcal, gồm 23 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 48 g chất béo.

250 g Phô mai dạng ngón tay làm từ sữa bò có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai dạng ngón tay làm từ sữa bò có 685 kcal, gồm 28 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 60 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12065 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ