Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheese, semi-hard cheese, 10% fat, valio polar
Calo và thông tin dinh dưỡng
204
calokcal mỗi 100 g
Đạm29 g
Carb0 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 204 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 6,6 g 33%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 499 mg 22%
- Cholesterol 29,2 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 88,6 µg 10%
- Vitamin C 0,12 mg 0%
- Vitamin D 0,12 µg 1%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 2,3 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 0,09 mg 1%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 15,8 µg 4%
- Vitamin B12 0,5 µg 21%
Khoáng chất
- Canxi 960 mg 74%
- Sắt 0,19 mg 1%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 414 mg 33%
- Kali 239 mg 5%
- Kẽm 3,1 mg 28%
- Đồng 0,93 mg 103%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 19,4 µg 35%
- Iốt 38,9 µg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 204 | 29 g | 0 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 102 | 15 g | 0 g | 5,1 g |
| 150 g | 150 g | 306 | 44 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 408 | 58 g | 0 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 510 | 73 g | 0 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- Valio polar semi-hard cheese cheese259 kcal / 100 g
- Valio polar semi-hard cheese cheese182 kcal / 100 g
- Processed cheese 20-24% fat298 kcal / 100 g
- Processed cheese 9-12% fat low-fat179 kcal / 100 g
- Cottage cheese 2-5% fat92 kcal / 100 g
- Cottage cheese 2-5% fat low-lactose92 kcal / 100 g
- Cream cheese low-fat211 kcal / 100 g
- Milk valio plus 2 ug added vitamin d42 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cheese, semi-hard cheese, 10% fat, valio polar
100 g Cheese, semi-hard cheese, 10% fat, valio polar có bao nhiêu calo?
100 g Cheese, semi-hard cheese, 10% fat, valio polar có 204 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Cheese, semi-hard cheese, 10% fat, valio polar có bao nhiêu calo?
50 g Cheese, semi-hard cheese, 10% fat, valio polar có 102 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
150 g Cheese, semi-hard cheese, 10% fat, valio polar có bao nhiêu calo?
150 g Cheese, semi-hard cheese, 10% fat, valio polar có 306 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Cheese, semi-hard cheese, 10% fat, valio polar có bao nhiêu calo?
200 g Cheese, semi-hard cheese, 10% fat, valio polar có 408 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Cheese, semi-hard cheese, 10% fat, valio polar có bao nhiêu calo?
250 g Cheese, semi-hard cheese, 10% fat, valio polar có 510 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33168 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ