Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 259 kcal —
  • Chất đạm 30 g 60%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 8,9 g 44%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 235 mg 10%
  • Cholesterol 29,4 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 103 µg 11%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,19 µg 1%
  • Vitamin E 0,49 mg 3%
  • Vitamin K 4,9 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,32 mg 24%
  • Niacin (B3) 0,06 mg 0%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 17,6 µg 4%
  • Vitamin B12 1,9 µg 77%

Khoáng chất

  • Canxi 924 mg 71%
  • Sắt 0,19 mg 1%
  • Magiê 26,4 mg 6%
  • Phốt pho 449 mg 36%
  • Kali 70,4 mg 1%
  • Kẽm 3,7 mg 34%
  • Đồng 0,08 mg 8%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 18 µg 33%
  • Iốt 60 µg 40%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25930 g0 g15 g
50 g50 g13015 g0 g7,5 g
150 g150 g38945 g0 g23 g
200 g200 g51860 g0 g30 g
250 g250 g64875 g0 g38 g

Câu hỏi về Cheese, semi-hard cheese, 15% fat, low-sodium, valio polar

100 g Cheese, semi-hard cheese, 15% fat, low-sodium, valio polar có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, semi-hard cheese, 15% fat, low-sodium, valio polar có 259 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Cheese, semi-hard cheese, 15% fat, low-sodium, valio polar có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, semi-hard cheese, 15% fat, low-sodium, valio polar có 130 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

150 g Cheese, semi-hard cheese, 15% fat, low-sodium, valio polar có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, semi-hard cheese, 15% fat, low-sodium, valio polar có 389 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.

200 g Cheese, semi-hard cheese, 15% fat, low-sodium, valio polar có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, semi-hard cheese, 15% fat, low-sodium, valio polar có 518 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.

250 g Cheese, semi-hard cheese, 15% fat, low-sodium, valio polar có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, semi-hard cheese, 15% fat, low-sodium, valio polar có 648 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34841 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ