Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 70 kcal —
  • Chất đạm 4,9 g 10%
  • Carbohydrate 4,9 g 2%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,9 g —
  • Natri 234 mg 10%
  • Cholesterol 11,8 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 28,3 µg 3%
  • Vitamin C 1,1 mg 1%
  • Vitamin D 0,32 µg 2%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Vitamin K 0,35 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
  • Niacin (B3) 0,12 mg 1%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 4,8 µg 1%
  • Vitamin B12 0,39 µg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 142 mg 11%
  • Sắt 0,05 mg 0%
  • Magiê 12,9 mg 3%
  • Phốt pho 105 mg 8%
  • Kali 182 mg 4%
  • Kẽm 0,51 mg 5%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2,7 µg 5%
  • Iốt 27,4 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g704,9 g4,9 g3,4 g
50 g50 g352,4 g2,4 g1,7 g
150 g150 g1057,3 g7,3 g5,1 g
200 g200 g1409,8 g9,7 g6,8 g
250 g250 g17512 g12 g8,5 g

Câu hỏi về Cheese, oven cheese, 3.5% fat, made with colostrum

100 g Cheese, oven cheese, 3.5% fat, made with colostrum có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, oven cheese, 3.5% fat, made with colostrum có 70 kcal, gồm 4,9 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g Cheese, oven cheese, 3.5% fat, made with colostrum có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, oven cheese, 3.5% fat, made with colostrum có 35 kcal, gồm 2,4 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Cheese, oven cheese, 3.5% fat, made with colostrum có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, oven cheese, 3.5% fat, made with colostrum có 105 kcal, gồm 7,3 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

200 g Cheese, oven cheese, 3.5% fat, made with colostrum có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, oven cheese, 3.5% fat, made with colostrum có 140 kcal, gồm 9,8 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

250 g Cheese, oven cheese, 3.5% fat, made with colostrum có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, oven cheese, 3.5% fat, made with colostrum có 175 kcal, gồm 12 g đạm, 12 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 6026 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ