Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 263 kcal —
  • Chất đạm 13 g 27%
  • Carbohydrate 1,6 g 1%
  • Chất béo 22 g 28%
  • Chất béo bão hòa 11 g 56%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1,6 g —
  • Natri 1330 mg 58%
  • Cholesterol 47,5 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 161 µg 18%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,13 µg 1%
  • Vitamin E 1,5 mg 10%
  • Vitamin K 10 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
  • Niacin (B3) 0,08 mg 0%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 58,9 µg 15%
  • Vitamin B12 1,1 µg 44%

Khoáng chất

  • Canxi 333 mg 26%
  • Sắt 0,24 mg 1%
  • Magiê 28,6 mg 7%
  • Phốt pho 267 mg 21%
  • Kali 48,5 mg 1%
  • Kẽm 3,8 mg 35%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 21,5 µg 39%
  • Iốt 12,2 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26313 g1,6 g22 g
50 g50 g1326,7 g0,8 g11 g
150 g150 g39520 g2,4 g33 g
200 g200 g52627 g3,2 g44 g
250 g250 g65833 g4 g55 g

Câu hỏi về Cheese, feta cheese in oil, 22% fat, cow's milk

100 g Cheese, feta cheese in oil, 22% fat, cow's milk có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, feta cheese in oil, 22% fat, cow's milk có 263 kcal, gồm 13 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g Cheese, feta cheese in oil, 22% fat, cow's milk có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, feta cheese in oil, 22% fat, cow's milk có 132 kcal, gồm 6,7 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Cheese, feta cheese in oil, 22% fat, cow's milk có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, feta cheese in oil, 22% fat, cow's milk có 395 kcal, gồm 20 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 33 g chất béo.

200 g Cheese, feta cheese in oil, 22% fat, cow's milk có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, feta cheese in oil, 22% fat, cow's milk có 526 kcal, gồm 27 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 44 g chất béo.

250 g Cheese, feta cheese in oil, 22% fat, cow's milk có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, feta cheese in oil, 22% fat, cow's milk có 658 kcal, gồm 33 g đạm, 4 g carbohydrate và 55 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33120 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ