Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 344 kcal —
  • Chất đạm 22 g 45%
  • Carbohydrate 1 g 0%
  • Chất béo 28 g 36%
  • Chất béo bão hòa 20 g 98%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 467 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Riboflavin (B2) 0,65 mg 50%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,79 mg 16%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 77,5 µg 19%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 107 mg 8%
  • Sắt 0,22 mg 1%
  • Magiê 12,7 mg 3%
  • Phốt pho 186 mg 15%
  • Kali 238 mg 5%
  • Kẽm 0,59 mg 5%
  • Selen 13 µg 24%
  • Iốt 30 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34422 g1 g28 g
50 g50 g17211 g0,5 g14 g
150 g150 g51634 g1,5 g42 g
200 g200 g68845 g2 g56 g
250 g250 g86056 g2,5 g70 g

Câu hỏi về Phô mai dê Crottin

100 g Phô mai dê Crottin có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai dê Crottin có 344 kcal, gồm 22 g đạm, 1 g carbohydrate và 28 g chất béo.

50 g Phô mai dê Crottin có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai dê Crottin có 172 kcal, gồm 11 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Phô mai dê Crottin có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai dê Crottin có 516 kcal, gồm 34 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 42 g chất béo.

200 g Phô mai dê Crottin có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai dê Crottin có 688 kcal, gồm 45 g đạm, 2 g carbohydrate và 56 g chất béo.

250 g Phô mai dê Crottin có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai dê Crottin có 860 kcal, gồm 56 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 70 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12833 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ