Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 384 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Chất béo 33 g 42%
  • Chất béo bão hòa 24 g 121%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 405 mg 18%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 1,1 mg 84%
  • Niacin (B3) 1,7 mg 10%
  • Axit pantothenic (B5) 1,7 mg 34%
  • Vitamin B6 0,48 mg 28%
  • Folate (B9) 91,9 µg 23%

Khoáng chất

  • Canxi 141 mg 11%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 18,7 mg 4%
  • Phốt pho 239 mg 19%
  • Kẽm 0,57 mg 5%
  • Selen 12 µg 22%
  • Iốt 30 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g38423 g–33 g
50 g50 g19212 g–16 g
150 g150 g57635 g–49 g
200 g200 g76846 g–65 g
250 g250 g96058 g–82 g

Câu hỏi về Phô mai dê Crottin

100 g Phô mai dê Crottin có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai dê Crottin có 384 kcal, gồm 23 g đạm, – carbohydrate và 33 g chất béo.

50 g Phô mai dê Crottin có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai dê Crottin có 192 kcal, gồm 12 g đạm, – carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Phô mai dê Crottin có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai dê Crottin có 576 kcal, gồm 35 g đạm, – carbohydrate và 49 g chất béo.

200 g Phô mai dê Crottin có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai dê Crottin có 768 kcal, gồm 46 g đạm, – carbohydrate và 65 g chất béo.

250 g Phô mai dê Crottin có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai dê Crottin có 960 kcal, gồm 58 g đạm, – carbohydrate và 82 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12832 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ