Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sữa dê
Calo và thông tin dinh dưỡng
sữa nguyên kem, sống
57
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb4 g
Chất béo3,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 57 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 4 g 1%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4 g —
- Natri 36,6 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
- Vitamin B6 0,03 mg 1%
- Folate (B9) 6,8 µg 2%
Khoáng chất
- Canxi 107 mg 8%
- Sắt 0,17 mg 1%
- Magiê 12,9 mg 3%
- Phốt pho 77,6 mg 6%
- Kẽm 0,33 mg 3%
- Iốt 25 µg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 57 | 3,2 g | 4 g | 3,2 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 1,6 g | 2 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 86 | 4,8 g | 6 g | 4,8 g |
| 200 g | 200 g | 115 | 6,4 g | 8 g | 6,4 g |
| 250 g | 250 g | 144 | 8,1 g | 10 g | 8 g |
Thực phẩm tương tự
- Phô mai sữa dêtừ sữa dê, từ sữa tươi286 kcal / 100 g
- Sữa dê bộtnguyên kem534 kcal / 100 g
- Sữa chua sữa dêlàm từ sữa dê, nguyên kem74 kcal / 100 g
- Phô mai sữa dê tươitươi, từ sữa dê194 kcal / 100 g
- Phô mai sữa dê khôtừ sữa dê440 kcal / 100 g
- Sữa chua dêtrắng74 kcal / 100 g
- Sữa cừunguyên kem103 kcal / 100 g
- Phô mai dêủ chín462 kcal / 100 g
- Thịt dêsống127 kcal / 100 g
- Phô mai dê tươitươi297 kcal / 100 g
Câu hỏi về sữa dê
100 g sữa dê có bao nhiêu calo?
100 g sữa dê có 57 kcal, gồm 3,2 g đạm, 4 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
50 g sữa dê có bao nhiêu calo?
50 g sữa dê có 29 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g sữa dê có bao nhiêu calo?
150 g sữa dê có 86 kcal, gồm 4,8 g đạm, 6 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
200 g sữa dê có bao nhiêu calo?
200 g sữa dê có 115 kcal, gồm 6,4 g đạm, 8 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
250 g sữa dê có bao nhiêu calo?
250 g sữa dê có 144 kcal, gồm 8,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 8 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19202 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ