Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa dê
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng lỏng, bổ sung vitamin D
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 69 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 4,5 g 2%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,5 g —
- Natri 50 mg 2%
- Cholesterol 11 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 57 µg 6%
- Vitamin C 1,3 mg 1%
- Vitamin D 1,3 µg 7%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 0,28 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,07 µg 3%
- Choline 16 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 134 mg 10%
- Sắt 0,05 mg 0%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 111 mg 9%
- Kali 204 mg 4%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 1,4 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 69 | 3,6 g | 4,5 g | 4,1 g |
| 1 khẩu phần | 30,5 g | 21 | 1,1 g | 1,4 g | 1,3 g |
| 2 khẩu phần | 61 g | 42 | 2,2 g | 2,7 g | 2,5 g |
| ½ khẩu phần | 15,3 g | 11 | 0,5 g | 0,7 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 91,5 g | 63 | 3,3 g | 4,1 g | 3,8 g |
| 4 khẩu phần | 122 g | 84 | 4,3 g | 5,4 g | 5,1 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 1,8 g | 2,2 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 104 | 5,3 g | 6,7 g | 6,2 g |
| 200 g | 200 g | 138 | 7,1 g | 8,9 g | 8,3 g |
| 250 g | 250 g | 173 | 8,9 g | 11 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa dê
100 g Sữa dê có bao nhiêu calo?
100 g Sữa dê có 69 kcal, gồm 3,6 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
1 khẩu phần (30,5 g) Sữa dê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (30,5 g) Sữa dê có 21 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
2 khẩu phần (61 g) Sữa dê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (61 g) Sữa dê có 42 kcal, gồm 2,2 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
½ khẩu phần (15,3 g) Sữa dê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,3 g) Sữa dê có 11 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (91,5 g) Sữa dê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (91,5 g) Sữa dê có 63 kcal, gồm 3,3 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
4 khẩu phần (122 g) Sữa dê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (122 g) Sữa dê có 84 kcal, gồm 4,3 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
50 g Sữa dê có bao nhiêu calo?
50 g Sữa dê có 35 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Sữa dê có bao nhiêu calo?
150 g Sữa dê có 104 kcal, gồm 5,3 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171278 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ