Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 452 kcal —
  • Chất đạm 31 g 61%
  • Carbohydrate 2,2 g 1%
  • Chất béo 36 g 46%
  • Chất béo bão hòa 25 g 123%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,2 g —
  • Natri 423 mg 18%
  • Cholesterol 105 mg 35%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 486 µg 54%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,7 µg 3%
  • Vitamin E 0,31 mg 2%
  • Vitamin K 3 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 1,2 mg 92%
  • Niacin (B3) 2,4 mg 15%
  • Axit pantothenic (B5) 0,41 mg 8%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0,12 µg 5%
  • Choline 15,4 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 895 mg 69%
  • Sắt 1,9 mg 10%
  • Magiê 54 mg 13%
  • Phốt pho 729 mg 58%
  • Kali 48 mg 1%
  • Kẽm 1,6 mg 14%
  • Đồng 0,63 mg 70%
  • Mangan 0,25 mg 11%
  • Selen 5,5 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g45231 g2,2 g36 g
50 g50 g22615 g1,1 g18 g
150 g150 g67846 g3,3 g53 g
200 g200 g90461 g4,3 g71 g
250 g250 g113076 g5,4 g89 g

Câu hỏi về phô mai dê cứng

100 g phô mai dê cứng có bao nhiêu calo?

100 g phô mai dê cứng có 452 kcal, gồm 31 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 36 g chất béo.

50 g phô mai dê cứng có bao nhiêu calo?

50 g phô mai dê cứng có 226 kcal, gồm 15 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 18 g chất béo.

150 g phô mai dê cứng có bao nhiêu calo?

150 g phô mai dê cứng có 678 kcal, gồm 46 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 53 g chất béo.

200 g phô mai dê cứng có bao nhiêu calo?

200 g phô mai dê cứng có 904 kcal, gồm 61 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 71 g chất béo.

250 g phô mai dê cứng có bao nhiêu calo?

250 g phô mai dê cứng có 1130 kcal, gồm 76 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 89 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 96 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ