Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 364 kcal —
  • Chất đạm 22 g 43%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 30 g 38%
  • Chất béo bão hòa 21 g 103%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 415 mg 18%
  • Cholesterol 79 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 407 µg 45%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,5 µg 3%
  • Vitamin E 0,26 mg 2%
  • Vitamin K 2,5 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,68 mg 52%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,22 µg 9%
  • Choline 15,4 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 298 mg 23%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 29 mg 7%
  • Phốt pho 375 mg 30%
  • Kali 158 mg 3%
  • Kẽm 0,66 mg 6%
  • Đồng 0,56 mg 63%
  • Mangan 0,09 mg 4%
  • Selen 3,8 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g36422 g0,1 g30 g
50 g50 g18211 g0,1 g15 g
150 g150 g54632 g0,2 g45 g
200 g200 g72843 g0,2 g60 g
250 g250 g91054 g0,3 g75 g

Câu hỏi về phô mai dê mềm vừa

100 g phô mai dê mềm vừa có bao nhiêu calo?

100 g phô mai dê mềm vừa có 364 kcal, gồm 22 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 30 g chất béo.

50 g phô mai dê mềm vừa có bao nhiêu calo?

50 g phô mai dê mềm vừa có 182 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g phô mai dê mềm vừa có bao nhiêu calo?

150 g phô mai dê mềm vừa có 546 kcal, gồm 32 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 45 g chất béo.

200 g phô mai dê mềm vừa có bao nhiêu calo?

200 g phô mai dê mềm vừa có 728 kcal, gồm 43 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 60 g chất béo.

250 g phô mai dê mềm vừa có bao nhiêu calo?

250 g phô mai dê mềm vừa có 910 kcal, gồm 54 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 75 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 97 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ