Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 288 kcal —
  • Chất đạm 17 g 34%
  • Carbohydrate 1,5 g 1%
  • Chất béo 24 g 30%
  • Chất béo bão hòa 16 g 78%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1,7 g —
  • Natri 428 mg 19%
  • Cholesterol 104 mg 35%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 288 µg 32%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,18 mg 1%
  • Vitamin K 1,8 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Niacin (B3) 0,81 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,68 mg 14%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 12 µg 3%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%
  • Choline 15,4 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 67 mg 5%
  • Sắt 0,08 mg 0%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 211 mg 17%
  • Kali 126 mg 3%
  • Kẽm 0,42 mg 4%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 19,2 µg 35%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28817 g1,5 g24 g
50 g50 g1448,6 g0,8 g12 g
150 g150 g43226 g2,3 g36 g
200 g200 g57634 g3,1 g48 g
250 g250 g72043 g3,8 g59 g

Câu hỏi về phô mai dê mềm

100 g phô mai dê mềm có bao nhiêu calo?

100 g phô mai dê mềm có 288 kcal, gồm 17 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g phô mai dê mềm có bao nhiêu calo?

50 g phô mai dê mềm có 144 kcal, gồm 8,6 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g phô mai dê mềm có bao nhiêu calo?

150 g phô mai dê mềm có 432 kcal, gồm 26 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 36 g chất béo.

200 g phô mai dê mềm có bao nhiêu calo?

200 g phô mai dê mềm có 576 kcal, gồm 34 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 48 g chất béo.

250 g phô mai dê mềm có bao nhiêu calo?

250 g phô mai dê mềm có 720 kcal, gồm 43 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 59 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 98 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ