Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa tươi ít béo (2%)
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng lỏng, 2% chất béo
47
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb4,4 g
Chất béo1,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 47 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 4,4 g 2%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,2 g —
- Natri 54,2 mg 2%
- Cholesterol 8,1 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 63,2 µg 7%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 1,9 µg 10%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 0,07 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 1,5 µg 61%
- Choline 16,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 120 mg 9%
- Sắt 0,15 mg 1%
- Magiê 11,4 mg 3%
- Phốt pho 94,3 mg 8%
- Kali 163 mg 3%
- Kẽm 0,35 mg 3%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 3,7 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 47 | 3,3 g | 4,4 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 1,7 g | 2,2 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 71 | 5 g | 6,6 g | 2,8 g |
| 200 g | 200 g | 94 | 6,6 g | 8,8 g | 3,7 g |
| 250 g | 250 g | 118 | 8,3 g | 11 g | 4,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa ít béo1,5% chất béo, xử lý ở nhiệt độ cực cao44 kcal / 100 g
- Sữa giảm béodạng lỏng, 2% chất béo sữa, không bổ sung vitamin A và D50 kcal / 100 g
- Bơ sữadạng lỏng, 2% chất béo56 kcal / 100 g
- Kem half-and-half ít béohalf-and-half, ít béo72 kcal / 100 g
- Milk partially skimmed pasteurized56 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa ít béovới bột ca cao - ít đường)73 kcal / 100 g
- Bơ lỏng lên men ít béo40 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa tươi ít béo (2%)
100 g Sữa tươi ít béo (2%) có bao nhiêu calo?
100 g Sữa tươi ít béo (2%) có 47 kcal, gồm 3,3 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g Sữa tươi ít béo (2%) có bao nhiêu calo?
50 g Sữa tươi ít béo (2%) có 24 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Sữa tươi ít béo (2%) có bao nhiêu calo?
150 g Sữa tươi ít béo (2%) có 71 kcal, gồm 5 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
200 g Sữa tươi ít béo (2%) có bao nhiêu calo?
200 g Sữa tươi ít béo (2%) có 94 kcal, gồm 6,6 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
250 g Sữa tươi ít béo (2%) có bao nhiêu calo?
250 g Sữa tươi ít béo (2%) có 118 kcal, gồm 8,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 61 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ