Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 350 kcal —
  • Chất đạm 5,2 g 10%
  • Carbohydrate 23 g 8%
  • Chất béo 26 g 34%
  • Chất béo bão hòa 15 g 75%
  • Chất xơ 0,7 g 2%
  • Đường 23 g —
  • Natri 142 mg 6%
  • Cholesterol 74,2 mg 25%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 211 µg 23%
  • Vitamin C 2,3 mg 3%
  • Vitamin D 0,23 µg 1%
  • Vitamin E 2,3 mg 15%
  • Vitamin K 5,7 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,33 mg 2%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 13,2 µg 3%
  • Vitamin B12 0,33 µg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 71,7 mg 6%
  • Sắt 0,58 mg 3%
  • Magiê 24,8 mg 6%
  • Phốt pho 110 mg 9%
  • Kali 137 mg 3%
  • Kẽm 0,55 mg 5%
  • Đồng 0,08 mg 8%
  • Mangan 0,19 mg 8%
  • Selen 3,8 µg 7%
  • Iốt 10,6 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3505,2 g23 g26 g
50 g50 g1752,6 g11 g13 g
150 g150 g5257,7 g34 g40 g
200 g200 g70010 g45 g53 g
250 g250 g87513 g57 g66 g

Câu hỏi về Pasha, pascha

100 g Pasha, pascha có bao nhiêu calo?

100 g Pasha, pascha có 350 kcal, gồm 5,2 g đạm, 23 g carbohydrate và 26 g chất béo.

50 g Pasha, pascha có bao nhiêu calo?

50 g Pasha, pascha có 175 kcal, gồm 2,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Pasha, pascha có bao nhiêu calo?

150 g Pasha, pascha có 525 kcal, gồm 7,7 g đạm, 34 g carbohydrate và 40 g chất béo.

200 g Pasha, pascha có bao nhiêu calo?

200 g Pasha, pascha có 700 kcal, gồm 10 g đạm, 45 g carbohydrate và 53 g chất béo.

250 g Pasha, pascha có bao nhiêu calo?

250 g Pasha, pascha có 875 kcal, gồm 13 g đạm, 57 g carbohydrate và 66 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 6017 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ