Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa tươi ít béo (1%)
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng lỏng, 1% chất béo
40
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,5 g
Carb4,6 g
Chất béo0,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 40 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 4,6 g 2%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,2 g —
- Natri 40,5 mg 2%
- Cholesterol 5 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 63,1 µg 7%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,9 µg 10%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 13%
- Niacin (B3) 0,07 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 1,9 µg 77%
- Choline 17,7 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 119 mg 9%
- Sắt 0,1 mg 1%
- Magiê 11,2 mg 3%
- Phốt pho 93,1 mg 7%
- Kali 165 mg 4%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 3,8 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 40 | 3,5 g | 4,6 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 1,7 g | 2,3 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 60 | 5,2 g | 6,9 g | 1,3 g |
| 200 g | 200 g | 80 | 6,9 g | 9,2 g | 1,7 g |
| 250 g | 250 g | 100 | 8,7 g | 12 g | 2,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa ít béo1,5% chất béo, xử lý ở nhiệt độ cực cao44 kcal / 100 g
- Sữa bán tách béo1% chất béo, không xác định41 kcal / 100 g
- Kem half-and-half ít béohalf-and-half, ít béo72 kcal / 100 g
- Bơ sữadạng lỏng, 1% chất béo36 kcal / 100 g
- Phô mai ít béo4% chất béo199 kcal / 100 g
- Milk partially skimmed pasteurized56 kcal / 100 g
- Kem pha cà phê nửa rưỡilỏng, nửa và nửa131 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa ít béovới bột ca cao - ít đường)73 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa tươi ít béo (1%)
100 g Sữa tươi ít béo (1%) có bao nhiêu calo?
100 g Sữa tươi ít béo (1%) có 40 kcal, gồm 3,5 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Sữa tươi ít béo (1%) có bao nhiêu calo?
50 g Sữa tươi ít béo (1%) có 20 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Sữa tươi ít béo (1%) có bao nhiêu calo?
150 g Sữa tươi ít béo (1%) có 60 kcal, gồm 5,2 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
200 g Sữa tươi ít béo (1%) có bao nhiêu calo?
200 g Sữa tươi ít béo (1%) có 80 kcal, gồm 6,9 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
250 g Sữa tươi ít béo (1%) có bao nhiêu calo?
250 g Sữa tươi ít béo (1%) có 100 kcal, gồm 8,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 63 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ