Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 98 kcal —
  • Chất đạm 5,5 g 11%
  • Carbohydrate 4,8 g 2%
  • Chất béo 6,5 g 8%
  • Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g985,5 g4,8 g6,5 g
50 g50 g492,8 g2,4 g3,3 g
150 g150 g1478,3 g7,2 g9,8 g
200 g200 g19611 g9,6 g13 g
250 g250 g24514 g12 g16 g

Câu hỏi về Sữa cừu

100 g Sữa cừu có bao nhiêu calo?

100 g Sữa cừu có 98 kcal, gồm 5,5 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

50 g Sữa cừu có bao nhiêu calo?

50 g Sữa cừu có 49 kcal, gồm 2,8 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

150 g Sữa cừu có bao nhiêu calo?

150 g Sữa cừu có 147 kcal, gồm 8,3 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

200 g Sữa cừu có bao nhiêu calo?

200 g Sữa cừu có 196 kcal, gồm 11 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Sữa cừu có bao nhiêu calo?

250 g Sữa cừu có 245 kcal, gồm 14 g đạm, 12 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009845 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ