Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa nguyên chất
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng lỏng, thanh trùng, đồng hóa, béo 3,25%
59
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb4,5 g
Chất béo3,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 59 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 4,5 g 2%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,9 g —
- Natri 39 mg 2%
- Cholesterol 12 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 63,5 µg 7%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,9 µg 10%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 0,07 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 1,6 µg 67%
- Choline 14,3 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 115 mg 9%
- Sắt 0,16 mg 1%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 92 mg 7%
- Kali 159 mg 3%
- Kẽm 0,35 mg 3%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 3,9 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 59 | 3,3 g | 4,5 g | 3,1 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 1,7 g | 2,2 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 89 | 5 g | 6,7 g | 4,6 g |
| 200 g | 200 g | 118 | 6,6 g | 8,9 g | 6,2 g |
| 250 g | 250 g | 148 | 8,3 g | 11 g | 7,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa nguyên chất
100 g Sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?
100 g Sữa nguyên chất có 59 kcal, gồm 3,3 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
50 g Sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?
50 g Sữa nguyên chất có 30 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?
150 g Sữa nguyên chất có 89 kcal, gồm 5 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
200 g Sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?
200 g Sữa nguyên chất có 118 kcal, gồm 6,6 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
250 g Sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?
250 g Sữa nguyên chất có 148 kcal, gồm 8,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 113 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ