Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 59 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 4,5 g 2%
  • Chất béo 3,1 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,9 g —
  • Natri 39 mg 2%
  • Cholesterol 12 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 63,5 µg 7%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 1,9 µg 10%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Vitamin K 0,3 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,07 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 1,6 µg 67%
  • Choline 14,3 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 115 mg 9%
  • Sắt 0,16 mg 1%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 92 mg 7%
  • Kali 159 mg 3%
  • Kẽm 0,35 mg 3%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 3,9 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g593,3 g4,5 g3,1 g
50 g50 g301,7 g2,2 g1,5 g
150 g150 g895 g6,7 g4,6 g
200 g200 g1186,6 g8,9 g6,2 g
250 g250 g1488,3 g11 g7,7 g

Câu hỏi về Sữa nguyên chất

100 g Sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?

100 g Sữa nguyên chất có 59 kcal, gồm 3,3 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

50 g Sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?

50 g Sữa nguyên chất có 30 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?

150 g Sữa nguyên chất có 89 kcal, gồm 5 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

200 g Sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?

200 g Sữa nguyên chất có 118 kcal, gồm 6,6 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

250 g Sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?

250 g Sữa nguyên chất có 148 kcal, gồm 8,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 113 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ