Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 63 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 4,6 g 2%
  • Chất béo 3,5 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g633,2 g4,6 g3,5 g
50 g50 g321,6 g2,3 g1,7 g
150 g150 g954,8 g6,9 g5,2 g
200 g200 g1266,4 g9,2 g7 g
250 g250 g1588 g12 g8,7 g

Câu hỏi về Sữa nguyên kem

100 g Sữa nguyên kem có bao nhiêu calo?

100 g Sữa nguyên kem có 63 kcal, gồm 3,2 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

50 g Sữa nguyên kem có bao nhiêu calo?

50 g Sữa nguyên kem có 32 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Sữa nguyên kem có bao nhiêu calo?

150 g Sữa nguyên kem có 95 kcal, gồm 4,8 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

200 g Sữa nguyên kem có bao nhiêu calo?

200 g Sữa nguyên kem có 126 kcal, gồm 6,4 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 7 g chất béo.

250 g Sữa nguyên kem có bao nhiêu calo?

250 g Sữa nguyên kem có 158 kcal, gồm 8 g đạm, 12 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M1A7300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ