Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 60 kcal —
  • Chất đạm 3,6 g 7%
  • Carbohydrate 4,6 g 2%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g603,6 g4,6 g3 g
50 g50 g301,8 g2,3 g1,5 g
150 g150 g905,4 g6,9 g4,5 g
200 g200 g1207,2 g9,2 g6 g
250 g250 g1509 g12 g7,5 g

Câu hỏi về Sữa

100 g Sữa có bao nhiêu calo?

100 g Sữa có 60 kcal, gồm 3,6 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Sữa có bao nhiêu calo?

50 g Sữa có 30 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Sữa có bao nhiêu calo?

150 g Sữa có 90 kcal, gồm 5,4 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g Sữa có bao nhiêu calo?

200 g Sữa có 120 kcal, gồm 7,2 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 6 g chất béo.

250 g Sữa có bao nhiêu calo?

250 g Sữa có 150 kcal, gồm 9 g đạm, 12 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

Nguồn: slv 123 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ