Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sữa tách béo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tách béo, tiệt trùng
34
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb4,6 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 34 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 4,6 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 34 | 3,3 g | 4,6 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 1,7 g | 2,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 51 | 5 g | 6,9 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 68 | 6,6 g | 9,2 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 85 | 8,3 g | 12 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về sữa tách béo
100 g sữa tách béo có bao nhiêu calo?
100 g sữa tách béo có 34 kcal, gồm 3,3 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g sữa tách béo có bao nhiêu calo?
50 g sữa tách béo có 17 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g sữa tách béo có bao nhiêu calo?
150 g sữa tách béo có 51 kcal, gồm 5 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g sữa tách béo có bao nhiêu calo?
200 g sữa tách béo có 68 kcal, gồm 6,6 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g sữa tách béo có bao nhiêu calo?
250 g sữa tách béo có 85 kcal, gồm 8,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 915 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ