Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 444 kcal —
  • Chất đạm 30 g 60%
  • Carbohydrate 44 g 16%
  • Chất béo 16 g 21%
  • Chất béo bão hòa 9,7 g 49%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 44 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g44430 g44 g16 g
50 g50 g22215 g22 g8,1 g
150 g150 g66645 g66 g24 g
200 g200 g88860 g88 g33 g
250 g250 g111075 g110 g41 g

Câu hỏi về Sữa

100 g Sữa có bao nhiêu calo?

100 g Sữa có 444 kcal, gồm 30 g đạm, 44 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Sữa có bao nhiêu calo?

50 g Sữa có 222 kcal, gồm 15 g đạm, 22 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

150 g Sữa có bao nhiêu calo?

150 g Sữa có 666 kcal, gồm 45 g đạm, 66 g carbohydrate và 24 g chất béo.

200 g Sữa có bao nhiêu calo?

200 g Sữa có 888 kcal, gồm 60 g đạm, 88 g carbohydrate và 33 g chất béo.

250 g Sữa có bao nhiêu calo?

250 g Sữa có 1110 kcal, gồm 75 g đạm, 110 g carbohydrate và 41 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 912 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ