Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 41 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 4,8 g 2%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,8 g —
  • Natri 44 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9 µg 1%
  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Vitamin E 0,02 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,59 mg 12%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Biotin (B7) 2,8 µg 9%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0,9 µg 38%

Khoáng chất

  • Canxi 123 mg 9%
  • Sắt 0,03 mg 0%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 95 mg 8%
  • Kali 159 mg 3%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 30 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g413,5 g4,8 g1 g
50 g50 g211,8 g2,4 g0,5 g
150 g150 g625,3 g7,2 g1,5 g
200 g200 g827 g9,6 g2 g
250 g250 g1038,8 g12 g2,5 g

Câu hỏi về sữa

100 g sữa có bao nhiêu calo?

100 g sữa có 41 kcal, gồm 3,5 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g sữa có bao nhiêu calo?

50 g sữa có 21 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g sữa có bao nhiêu calo?

150 g sữa có 62 kcal, gồm 5,3 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g sữa có bao nhiêu calo?

200 g sữa có 82 kcal, gồm 7 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g sữa có bao nhiêu calo?

250 g sữa có 103 kcal, gồm 8,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-512 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ