Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 63 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 4,6 g 2%
  • Chất béo 3,6 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,6 g —
  • Natri 42 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 38 µg 4%
  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Vitamin E 0,06 mg 0%
  • Vitamin K 0,6 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,58 mg 12%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Biotin (B7) 2,5 µg 8%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 0,9 µg 38%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 0,02 mg 0%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 96 mg 8%
  • Kali 157 mg 3%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 31 µg 21%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g633,4 g4,6 g3,6 g
50 g50 g321,7 g2,3 g1,8 g
150 g150 g955,1 g6,9 g5,4 g
200 g200 g1266,8 g9,2 g7,2 g
250 g250 g1588,5 g12 g9 g

Câu hỏi về Sữa nguyên chất

100 g Sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?

100 g Sữa nguyên chất có 63 kcal, gồm 3,4 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

50 g Sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?

50 g Sữa nguyên chất có 32 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?

150 g Sữa nguyên chất có 95 kcal, gồm 5,1 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

200 g Sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?

200 g Sữa nguyên chất có 126 kcal, gồm 6,8 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

250 g Sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?

250 g Sữa nguyên chất có 158 kcal, gồm 8,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 9 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-596 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ